Sự kiện chính
18'
Dylan Alejandro Portilla Torres
Cesar Ignacio Pinares Tamayo
46'
46'
Alex Valdes
Walter Ponce
63'
Bastian Ignacio Tapia Sepulveda
65'
Rodolfo Antonio Gonzalez Aranguiz
Leandro Barrera
Alfonso Parot
Felipe Fritz
74'
Aldrix Esteban Jara Falcon
Daniel Castro
74'
Luis guerra
Mario Anibal Sandoval Toro
74'
77'
Alberto Tejerina
Ed Verhoeven
Nelson Da Silva
84'
85'
Harol Salgado
Nelson Da Silva
86'
Guillermo Pacheco
90'
90'
Alex Valdes
Harol Salgado
90'
90'
Cristian Muga
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Deportes Limache vs Cobreloa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9 | 13.4 | Phạm lỗi | 9 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 40% | 39.2% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
Deportes Limache
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cobreloa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 9
- 5
- 13
- 23
- 4
- 21
- 25
- 2
- 36
- 34
- 11
- 12
- 11
- 15
- 6
- 15
- 22
- 10
- 17
- 2
- 31
- 43
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportes Limache (8 Trận đấu) | Cobreloa (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật
03/07/2025 07:01

