Sự kiện chính
4'
12'
33'
Emilio Moreno
Julio Castro Gutierrez
Oliver Rojas
43'
Esteban Matus
45'
46'
Damian Gonzalez
Bryan Troncoso
46'
Enzo Lettieri
Vicente Lavin
Daniel Pina
German Guiffrey
46'
Daniel Pina
61'
62'
Luis Miguel Acevedo Tabarez
Roberto Riveros
Alessandro Riep
Lautaro Palacios
66'
Mario Sandoval Molina
Oliver Rojas
66'
71'
Maximiliano Torrealba
73'
Vincente Aros
Gonzalo Villegas
Paolo Guajardo
Nicolas Ivan Orellana Acuna
73'
79'
Luis Miguel Acevedo Tabarez
79'
Luis Miguel Acevedo Tabarez
87'
Stefano Magnasco Galindo
Alexis Gonzalez
Leonardo Felipe Valencia Rossel
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Audax Italiano vs Deportes Temuco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 20.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 | 10.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 39.3% | TL kiểm soát bóng | 53.5% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 55% |
Audax Italiano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportes Temuco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 20
- 15
- 12
- 20
- 14
- 20
- 12
- 13
- 28
- 22
- 20
- 11
- 2
- 11
- 11
- 13
- 17
- 8
- 17
- 15
- 29
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Audax Italiano (10 Trận đấu) | Deportes Temuco (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
02/07/2025 10:00

