Sự kiện chính
55'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Kengo Furuyama
61'
Lucas Fernandes
Thiago Andrade
61'
64'
Hinata Ogura
68'
72'
Junya Suzuki
Yoshihiro Nakano
72'
Naoya Komazawa
Keisuke Muroi
72'
Keijiro Ogawa
Mizuki Arai
77'
Kaito Mori
Solomon Sakuragawa
Ryuya Nishio
Kyohei Noborizato
84'
Motohiko Nakajima
Vitor Frezarin Bueno
84'
86'
Takanari Endo
Katsuya Iwatake
Hinata Kida
Satoki Uejo
86'
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cerezo Osaka vs Yokohama FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 4.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 9 | 8.8 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 38.3% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Cerezo Osaka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 15
- 10
- 8
- 8
- 15
- 27
- 11
- 10
- 28
- 29
- 24
- 14
- 8
- 8
- 17
- 17
- 15
- 20
- 11
- 20
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerezo Osaka (7 Trận đấu) | Yokohama FC (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/06/2025 06:59

