Sự kiện chính
25'
Diogo Guzman
33'
36'
Yonathan Rodríguez
39'
Gabriel Alejandro Baez Corradi
46'
Gonzalo Petit
Eduardo Jesus Vargas Rojas
46'
Mauricio Pereyra
Yonathan Rodríguez
Nahuel Leivas
Guillermo Fratta Cabrera
52'
62'
Nicolas Rodriguez
Gabriel Alejandro Baez Corradi
63'
Exequiel Mereles
Lucas Martin Villalba Jaume
64'
68'
Emiliano Ancheta
Lucas Morales
74'
Lucas Pino
Santiago Costa
75'
Esteban Obregon
Diogo Guzman
75'
Nahuel Da Silva
Jose Neris
76'
Luka Andrade
Pablo Siles
85'
88'
Exequiel Mereles
Ezequiel Busquets
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Montevideo City Torque vs Nacional Montevideo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.7 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 5 | 0 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 58% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Montevideo City Torque
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nacional Montevideo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 24
- 7
- 14
- 17
- 10
- 13
- 18
- 17
- 16
- 34
- 12
- 5
- 16
- 11
- 18
- 25
- 14
- 19
- 16
- 19
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Montevideo City Torque (16 Trận đấu) | Nacional Montevideo (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 13 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

