Sự kiện chính
14'
20'
42'
Axel Prado
Jose Manuel Aja Livchich
46'
Ramiro Peralta
Rodrigo Rodriguez
59'
Agustin Rodriguez
Juan Manuel Gutierrez Freire(Reason:Goal Disallowed)
62'
Alex Silva Quiroga
68'
70'
71'
Nicolas Leguizamon
Bruno Larregui
Facundo Munoa
Facundo Rodriguez
73'
Agustin Anello
Guillermo Lopez
74'
75'
Ramiro Peralta
Mauricio Vera
76'
82'
Facundo Perez
Rodrigo Sebastian Chagas Diaz
Gustavo Viera
Mateo Baltasar Barcia Fernandez
83'
Freddy Noguera
Juan Manuel Gutierrez Freire
83'
88'
Felipe Chiappini
Agustin Amado
90'
Mauricio Vera
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Boston River vs CA Juventud đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 12.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Boston River
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Juventud
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 11
- 5
- 22
- 24
- 17
- 10
- 8
- 27
- 34
- 24
- 11
- 5
- 9
- 10
- 9
- 20
- 18
- 20
- 13
- 23
- 37
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boston River (53 Trận đấu) | CA Juventud (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/06/2025 10:00

