Sự kiện chính
19'
33'
Cesar Ibanez
David Barbona
Lucas Gonzalez Martinez
43'
Agustin Hausch
Lucas Ferreira
43'
Benjamin Schamine
45'
Juan Miritello
Benjamin Schamine
46'
47'
Alexis Soto
53'
Samuel Lucero
Juan Manuel Gutierrez Freire
55'
Samuel Lucero
55'
59'
Juan Francisco Bisanz
Pedro Ojeda
59'
Tomas Guidara
Hernan De La Fuente
64'
Leandro Lescano
Cesar Ibanez
64'
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Leonardo Sequeira
Tobias Rubio
Agustin Hausch
69'
72'
Ezequiel Cannavo
77'
82'
83'
Lucas Carrizo
Matko Miljevic
90'
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Defensa Y Justicia vs CA Huracan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 | 7.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 57.2% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Defensa Y Justicia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Huracan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 3
- 12
- 30
- 25
- 24
- 20
- 12
- 15
- 21
- 15
- 12
- 6
- 14
- 13
- 14
- 16
- 19
- 20
- 12
- 20
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Defensa Y Justicia (70 Trận đấu) | CA Huracan (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 5 | 9 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 9 | 11 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 11 | 4 | 6 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

