Sự kiện chính
11'
Xabier Auzmendi Arruabarrena
41'
Guillermo Matias Fernandez
Tomas Bottari(Reason:Card changed)
48'
Tomas Bottari
50'
Nicolas Retamar
Fabrizio Sartori
51'
53'
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
57'
Daniel Barrea
Claudio Valverde
Alejo Osella
Leonard Costa
62'
Juan Barbieri
Ezequiel Bonifacio
62'
63'
Daniel Barrea
76'
Vicente Poggi
Guillermo Matias Fernandez
76'
Misael Sosa
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
76'
Tomas Rossi
Juan Escobar
Luciano Gomez
77'
Santiago Munoz
Matias Carlos Alberto Fernandez
80'
Thomas Ortega
Luciano Gomez
80'
90'
Bastian Yanez
Facundo Altamira
Sebastian Villa Cano
90'
90'
Lucas Arce
Sebastian Villa Cano
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Independiente Rivadavia vs Godoy Cruz Antonio Tomba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 4 | Phạt góc | 6.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 | 12.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
Independiente Rivadavia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Godoy Cruz Antonio Tomba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 5
- 13
- 23
- 13
- 14
- 11
- 11
- 20
- 17
- 26
- 26
- 11
- 8
- 14
- 26
- 20
- 21
- 17
- 17
- 11
- 17
- 25
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente Rivadavia (68 Trận đấu) | Godoy Cruz Antonio Tomba (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 7 | 12 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 4 | 11 |
Cập nhật
13/10/2025 06:59

