Sự kiện chính
Marco Di Cesare
26'
Duvan Vergara
33'
Santiago Solari
Adrian Fernandez
61'
Franco Pardo
Marcos Faustino Rojo
61'
Bruno Zuculini
Richard Rafael Sanchez Guerrero
61'
Adrian Balboa
Elias Torres
67'
Nazareno Colombo
Franco Pardo
70'
75'
Mauricio Cardillo
Ezequiel Bonifacio
75'
Juan Barbieri
Fabrizio Sartori
76'
Matias Carlos Alberto Fernandez
76'
Nicolas Retamar
Matias Carlos Alberto Fernandez
80'
Thomas Ortega
Maximiliano Amarfil
Santiago Solari
89'
90'
Mauricio Cardillo
90'
Mauricio Cardillo
90'
Sebastian Villa Cano
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Racing Club vs Independiente Rivadavia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 3.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.7 | 17.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 52.8% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Racing Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente Rivadavia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 13
- 13
- 18
- 13
- 20
- 11
- 7
- 20
- 32
- 26
- 8
- 11
- 12
- 14
- 4
- 20
- 20
- 17
- 16
- 11
- 37
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Club (67 Trận đấu) | Independiente Rivadavia (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 8 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 9 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 7 | 8 |
Cập nhật
08/10/2025 07:00

