Sự kiện chính
Jamal Harkass
21'
29'
Akram Nakach
32'
Ayoub Boucheta
37'
57'
59'
Youssef El Fahli
62'
Mohamed Rabie Hrimat
67'
88'
Hatim Essaoubi
Saifeddine Bouhra
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 5.9 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 12 | Phạm lỗi | 9 |
| 46.5% | TL kiểm soát bóng | 66.3% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
Wydad Casablanca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FAR Forces Armee Royales
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 18
- 4
- 20
- 27
- 9
- 20
- 15
- 15
- 27
- 15
- 3
- 17
- 12
- 10
- 18
- 17
- 25
- 13
- 6
- 17
- 34
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wydad Casablanca (57 Trận đấu) | FAR Forces Armee Royales (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 10 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 11 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 10 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 0 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

