Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 5 | 1.9 | Ghi bàn | 3.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 2.2 | Mất bàn | 1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 4.5 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 50% | Phạm lỗi | 51% | 50% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 18
- 19
- 11
- 17
- 11
- 18
- 20
- 13
- 27
- 13
- 7
- 14
- 23
- 17
- 11
- 9
- 27
- 14
- 15
- 21
- 14
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
01/05/2025 06:59

