Sự kiện chính
Ledjan Sahitaj
29'
Josias Lukembila
Ledjan Sahitaj
46'
47'
53'
Randy Schneider
56'
60'
Pascal Schurpf(Reason:Penalty cancelled)
64'
Nikolas Muci
Young-Jun Lee
64'
Sonny Kittel
Tim Meyer
72'
Tomas Veron Lupi
Pascal Schurpf
Fabian Frei
Matteo Di Giusto
75'
Stephane Cueni
Randy Schneider
75'
78'
Mathieu Choiniere
Amir Abrashi
78'
Adama Bojang
Nestory Irankunda
Lukas Muhl
Nishan Burkart
80'
Roman Buess
Christian Gomis
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Winterthur vs Grasshopper đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 17.4 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.9 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 42.3% |
Winterthur
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grasshopper
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 20
- 5
- 12
- 27
- 10
- 16
- 20
- 16
- 15
- 27
- 20
- 9
- 13
- 9
- 10
- 12
- 16
- 15
- 18
- 23
- 10
- 24
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Winterthur (71 Trận đấu) | Grasshopper (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 9 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 8 | 11 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

