Sự kiện chính
27'
30'
Chris Vianney Bedia
Mamadou Kaly Sene
38'
45'
Lewin Blum
45'
46'
Miguel Chaiwa
Tanguy Zoukrou
48'
59'
Alan Virginius
Abdu Conte
62'
Jaouen Hadjam(Reason:No penalty confirmed)
72'
72'
Cedric Jan Itten
Ebrima Colley
72'
Darian Males
Christian Fassnacht
79'
Zachary Athekame
Lewin Blum
80'
Fabricio Oviedo
Mamadou Kaly Sene
81'
Abdou Karim Sow
Koba Koindredi
85'
Aliou Balde
Teddy Okou
90'
90'
Rayan Raveloson
Olivier Custodio
90'
90'
Zachary Athekame
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lausanne Sports vs Young Boys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 8 | Phạt góc | 6.7 | 6.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Lausanne Sports
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Young Boys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 21
- 14
- 13
- 12
- 19
- 10
- 9
- 17
- 15
- 28
- 21
- 28
- 9
- 6
- 11
- 9
- 19
- 18
- 14
- 15
- 23
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lausanne Sports (71 Trận đấu) | Young Boys (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 13 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 10 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 8 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 7 | 3 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

