Sự kiện chính
10'
16'
Borislav Rupanov
45'
46'
Mitko Mitkov
Kubrat Onasci
46'
Moi Parra
Victor Ochayi
48'
53'
65'
Martin Moran
Borislav Rupanov
66'
Martin Moran
Mehdi Boukassi
Quentin Bena
68'
Ewerton Potiguar
Daniel Genov
69'
Hamza Ait Allal
71'
75'
Asen Chandarov
78'
Nikola Velichkovski
Asen Chandarov
80'
Mitko Mitkov
Ivanov Papazov
Spas Georgiev
82'
Preslav Bachev
Martin Smolenski
82'
87'
90'
Xandro Schenk
Martin Bachev
Brayan Andres Perea Vargas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Botev Vratsa vs Septemvri Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 1 | Phạt góc | 4.3 | 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 49% | 42.4% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
Botev Vratsa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Septemvri Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 13
- 17
- 13
- 25
- 24
- 17
- 21
- 15
- 16
- 20
- 11
- 5
- 11
- 15
- 25
- 27
- 15
- 15
- 19
- 15
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Botev Vratsa (66 Trận đấu) | Septemvri Sofia (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 8 | 18 | 4 | 7 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

