Sự kiện chính
22'
Octavio Merlo Manteca
33'
Celso Raposo
42'
53'
Kaloyan Kostov
60'
Efe Ali
Hristo Ivanov
71'
75'
Miki Orachev
Bruno Alexander Franco
Petar Dimitrov Andreev
Julien Lamy
80'
Lovro Bizjak
Parvizchon Umarbaev
80'
Todor Pavlov
Kaloyan Kostov
85'
87'
Yuliyan Nenov
Svetoslav Dikov
87'
Athanasios Pitsolis
Octavio Merlo Manteca
87'
Mamadou Diarra
Diogo Emanuel Pinto Teixeira
90'
Dzhuneyt Ali
Patrik Gabriel Galchev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lokomotiv Plovdiv vs Lokomotiv Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.7 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 15.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 45.8% |
Lokomotiv Plovdiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 29
- 6
- 16
- 13
- 13
- 20
- 10
- 24
- 13
- 24
- 16
- 15
- 12
- 15
- 18
- 15
- 18
- 9
- 14
- 13
- 12
- 29
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Plovdiv (65 Trận đấu) | Lokomotiv Sofia (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 7 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 9 | 10 | 14 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

