Sự kiện chính
34'
45'
Carlos Ohene
46'
Mustapha Sangare
Fabio de Lima Costa
Caio Vidal Rocha
Erick Marcus
56'
Danny Gruper
Francisco Javier Hidalgo Gomez
56'
Jakub Piotrowski
Deroy Duarte
56'
Aguibou Camara
Emerson Rivaldo Rodriguez Valois
74'
Edvin Kurtulus
77'
79'
83'
Asen Mitkov
Marin Petkov
83'
Gasper Trdin
Carlos Ohene
90'
Hassimi Fadiga
Everton Bala
90'
Aldair Neves
Jawad El Jemili
Filip Gigov
Kwadwo Duah
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ludogorets Razgrad vs Levski Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 3.7 | Bị sút cầu môn | 4 | 6.2 | Bị sút cầu môn | 5.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 8.7 | 7.7 | Phạt góc | 7.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.7 | 9 | Phạm lỗi | 10 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 62% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Ludogorets Razgrad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levski Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 9
- 15
- 18
- 9
- 12
- 5
- 14
- 17
- 29
- 29
- 13
- 9
- 13
- 9
- 13
- 18
- 6
- 9
- 20
- 18
- 33
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ludogorets Razgrad (65 Trận đấu) | Levski Sofia (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 21 | 14 | 12 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 8 | 9 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

