Sự kiện chính
2'
Kirill Shchetinin
Nair Tiknizyan
4'
27'
Maksim Osipenko
Vadim Rakov
48'
50'
Nikolay Komlichenko(Reason:Goal Disallowed)
59'
Konstantin Kuchaev
Danila Godyaev
71'
Ilya Samoshnikov
76'
79'
Daniel Shantaliy
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lokomotiv Moscow vs Rostov FK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 16.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Lokomotiv Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rostov FK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 16
- 12
- 12
- 20
- 16
- 12
- 23
- 26
- 19
- 24
- 11
- 9
- 21
- 12
- 21
- 21
- 14
- 9
- 14
- 17
- 16
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Moscow (19 Trận đấu) | Rostov FK (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
01/05/2025 06:59

