Sự kiện chính
Stefano Moreyra
25'
28'
Fabio Pereyra
Francis Mac Allister
37'
38'
Leonardo Sequeira
61'
Matias Tissera
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Jonas Acevedo
Francis Mac Allister
67'
Alex Luna
80'
80'
Agustin Urzi
Gabriel Alanis
82'
Leonel Perez
90'
Cesar Ibanez
90'
Matko Miljevic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 6.7 | Phạt góc | 4 | 5.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 11 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 14
- 11
- 14
- 20
- 18
- 20
- 22
- 20
- 10
- 20
- 18
- 9
- 10
- 11
- 21
- 11
- 28
- 23
- 7
- 20
- 14
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/07/2025 10:00

