Sự kiện chính
Mihajlo Petkovic
33'
35'
Nikola Vukajlovic
43'
Vladimir Miletic
Mihajlo Petkovic
46'
Sasa Marjanovic
Milos Toseski
46'
59'
Slobodan Tedic
Mihajlo Cvetkovic
60'
Bojica Nikcevic
Uros Kabic
Marko Obradovic
Mateja Bubanj
64'
69'
Slobodan Tedic
Vladimir Miletic
72'
Nikola Bogdanovski
Dusan Stoiljkovic
72'
82'
Filip Matijasevic
Marko Docic
82'
Luka Djordjevic
Djordje Ivanovic
Petar Cirkovic
Nikola Vukajlovic
85'
90'
Slobodan Tedic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Napredak vs Cukaricki Stankom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 17 | 16.2 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 54.5% |
FK Napredak
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cukaricki Stankom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 20
- 8
- 7
- 22
- 20
- 14
- 15
- 8
- 20
- 37
- 15
- 10
- 10
- 16
- 12
- 24
- 19
- 20
- 21
- 16
- 8
- 12
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Napredak (69 Trận đấu) | Cukaricki Stankom (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 11 | 12 | 5 | 10 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

