Sự kiện chính
8'
Stefan Obradovic
15'
17'
Bamidele Isa Yusuf
20'
Vukan Savicevic
Njegos Petrovic
33'
Djordje Crnomarkovic
39'
Lazar Nikolic
Bamidele Isa Yusuf
Samuel Kwame Owusu
Lazar Jovanovic
46'
Adem Avdic
Stefan Obradovic
46'
46'
Milos Popovic
Uros Nikolic
48'
Mihai Butean
Nikola Knezevic
49'
Sasa Markovic
Aleksa Cvetkovic
71'
Stefan Scepovic
Gleofilo Vlijter
71'
75'
Sichenje Collins
Sinisa Tanjga
Adem Avdic
81'
86'
Sichenje Collins
Nikola Knezevic
88'
Slobodan Stanojlovic
Filip Stojilkovic
90'
90'
Lazar Romanic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OFK Beograd vs Vojvodina Novi Sad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 | 15.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 50% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 51% |
OFK Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vojvodina Novi Sad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 8
- 25
- 22
- 16
- 18
- 9
- 10
- 20
- 28
- 20
- 19
- 13
- 19
- 10
- 13
- 23
- 11
- 26
- 17
- 5
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFK Beograd (32 Trận đấu) | Vojvodina Novi Sad (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 9 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 9 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

