Sự kiện chính
1'
Albertti Jauhiainen
12'
12'
Arttu Rajalahti
20'
34'
Carl Strang
45'
76'
Anton Stromback
Joonas Kurvinen
76'
90'
Elliot Holmang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng JS Hercules vs Jakobstads Bollklubb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ghi bàn | 2 | 4.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 3.3 | 1.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 25 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 6.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0% | Phạm lỗi | 35% | 0% | Phạm lỗi | 35% |
JS Hercules
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jakobstads Bollklubb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 13
- 12
- 18
- 15
- 24
- 15
- 16
- 17
- 15
- 19
- 12
- 6
- 12
- 11
- 12
- 28
- 16
- 22
- 29
- 6
- 16
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JS Hercules (24 Trận đấu) | Jakobstads Bollklubb (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật 02/08/2025 07:01




