Sự kiện chính
7'
19'
Callum Watson
21'
Milo Garvanian
38'
45'
Jordan Ayimbila
Farid Sar-Sar
45'
62'
Pedro Hernandez
Daniel Mangarov
90'
90'
Omar Gomez
90'
Ricardo Jerez
101'
Owen Green
Jesus Ibarra
112'
Kwak Min jae
119'
120'
Eric Kinzner
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chattanooga vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 5.1 | Phạt góc | 2.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 18 | 12.4 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 39% | 42.9% | TL kiểm soát bóng | 37.9% |
Chattanooga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 6
- 7
- 13
- 22
- 11
- 10
- 20
- 12
- 30
- 25
- 21
- 10
- 12
- 16
- 17
- 13
- 17
- 14
- 12
- 16
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chattanooga (2 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/04/2025 09:59

