Sự kiện chính
24'
Uros Likar
30'
42'
Venuste Ghislain Baboula
Rok Pirtovsek
42'
42'
Ange NGuessan
Dominik Csóka
56'
56'
64'
Gasper Jovan
68'
Matej Poplatnik
74'
Beno Selan
91'
100'
Mark Spanring
Kimi Lavrencic
107'
110'
Kimi Lavrencic
112'
Szabolcs Szalay
112'
Hristijan Georgievski
118'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Nafta vs NK Bravo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 11 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.3 | 17.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 43.4% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
NK Nafta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Bravo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 12
- 17
- 16
- 21
- 17
- 17
- 23
- 8
- 17
- 21
- 13
- 21
- 15
- 21
- 17
- 15
- 28
- 15
- 5
- 10
- 19
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Nafta (7 Trận đấu) | NK Bravo (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/04/2025 07:00

