Sự kiện chính
45'
Jonathan Witt
Richmond Gyamfi
45'
Marius Jacobsen
59'
Oliver Klitten
69'
84'
Markus Strom Bay
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hobro vs Hillerod Fodbold đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 15 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 6.7 | 9.1 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Hobro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hillerod Fodbold
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 16
- 13
- 14
- 13
- 23
- 18
- 17
- 20
- 12
- 13
- 16
- 19
- 9
- 11
- 21
- 26
- 21
- 7
- 14
- 14
- 16
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hobro (59 Trận đấu) | Hillerod Fodbold (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 8 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 5 | 4 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

