Sự kiện chính
17'
Ludvig Henriksen
19'
54'
Ayo Simon Okosun
72'
Shanyder Borgelin
75'
Andreas Heimer
79'
84'
Magnus Munck
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng B93 Copenhagen vs Vendsyssel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 16.3 | 10 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 45% |
B93 Copenhagen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vendsyssel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 17
- 11
- 12
- 25
- 12
- 13
- 21
- 11
- 25
- 22
- 17
- 17
- 17
- 11
- 10
- 23
- 13
- 13
- 22
- 13
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | B93 Copenhagen (60 Trận đấu) | Vendsyssel (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 3 | 8 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

