Sự kiện chính
22'
Casper Jorgensen
48'
Nicolaj Jungvig
51'
57'
Albert Norager
Daniel Stenderup
90'
90'
Isak Taannander
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hvidovre IF vs Kolding FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 3.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Hvidovre IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kolding FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 16
- 13
- 18
- 8
- 6
- 13
- 18
- 20
- 30
- 33
- 18
- 10
- 13
- 13
- 10
- 20
- 10
- 24
- 21
- 10
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hvidovre IF (28 Trận đấu) | Kolding FC (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 7 | 5 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

