Sự kiện chính
13'
18'
25'
Mahmoud Marei
32'
Mohamed Chibi
38'
59'
Osama Faisal
61'
Mahmoud El Gazzar
Ramadan Sobhi
63'
Ramadan Sobhi
67'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pyramids FC vs NBE SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 13.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 57% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Pyramids FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NBE SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 7
- 12
- 14
- 12
- 17
- 18
- 14
- 11
- 35
- 27
- 9
- 14
- 9
- 5
- 23
- 11
- 33
- 25
- 0
- 14
- 23
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pyramids FC (8 Trận đấu) | NBE SC (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
29/03/2025 07:00

