Sự kiện chính
28'
Vitalii Mykhailiv
40'
Vladyslav Molko
50'
54'
Dmytro Pokas
80'
82'
89'
Andrii Bey
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kremin Kremenchuk vs Nyva Ternopil đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 2 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 3.8 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 2.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 4 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
Kremin Kremenchuk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyva Ternopil
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 15
- 18
- 15
- 4
- 15
- 18
- 18
- 31
- 15
- 4
- 15
- 14
- 10
- 24
- 15
- 14
- 7
- 12
- 15
- 10
- 23
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kremin Kremenchuk (43 Trận đấu) | Nyva Ternopil (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 0 | 7 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

