Sự kiện chính
28'
64'
Karol Swiderski
Robert Lewandowski
71'
Bartosz Kapustka
Piotr Zielinski
71'
Pawel Wszolek
Nicola Zalewski
71'
Kamil Grosicki
Sebastian Szymanski
Wout Weghorst
Memphis Depay
78'
Donyell Malen
Xavi Quentin Shay Simons
79'
80'
Quinten Timber
Frenkie De Jong
83'
84'
Tomasz Kedziora
Przemyslaw Wisniewski
Justin Kluivert
Tijani Reijnders
84'
Stefan de Vrij
Jan Paul Van Hecke
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hà Lan vs Ba lan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 58.8% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Hà Lan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ba lan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 17
- 15
- 9
- 15
- 14
- 13
- 12
- 13
- 34
- 28
- 24
- 9
- 13
- 14
- 13
- 11
- 8
- 16
- 18
- 16
- 13
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hà Lan (12 Trận đấu) | Ba lan (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật
05/09/2025 06:59

