Sự kiện chính
6'
Sindre Walle Egeli
Laurits Pedersen
Frederik Lauenborg
12'
Andreas Hansen
20'
28'
Levy Nene(Reason:Goal Disallowed)
37'
45'
John Bjorkengren
45'
Stephen Odey
52'
65'
Gustav Medonca Wikheim
Levy Nene
65'
Juho Lahteenmaki
Kian Hansen
72'
Mike Themsen
Norman Campbell
73'
Musa Toure
Stephen Odey
73'
82'
85'
Caleb Yirenkyi
85'
Zidan Sertdemir
Mario Dorgeles
Bjorn Kopplin
Sabil Hansen
86'
Elies Mahmoud
Simen Bolkan Nordli
86'
90'
Justin Janssen
Caleb Yirenkyi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Randers FC vs Nordsjaelland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 8 | 10.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 63.3% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 61.2% |
Randers FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nordsjaelland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 21
- 12
- 18
- 18
- 14
- 18
- 10
- 15
- 11
- 18
- 20
- 6
- 15
- 25
- 8
- 13
- 21
- 11
- 15
- 16
- 13
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Randers FC (60 Trận đấu) | Nordsjaelland (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 1 | 6 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

