Sự kiện chính
6'
Frederik Lauenborg
21'
Mohamed Elias Achouri
31'
William Clem
45'
Pantelis Hatzidiakos
52'
Viktor Claesson
Amin Chiakha
65'
69'
Sabil Hansen
Frederik Lauenborg
69'
Elies Mahmoud
Mohamed Toure
77'
Norman Campbell
Simen Bolkan Nordli
Lukas Lerager
William Clem
80'
Roony Bardghji
Magnus Mattsson
80'
85'
Stephen Odey
Florian Danho
85'
Mike Themsen
Andre Ibsen Romer
89'
Elies Mahmoud
Andreas Cornelius
Jordan Larsson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Copenhagen vs Randers FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
FC Copenhagen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Randers FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 15
- 12
- 11
- 18
- 13
- 20
- 13
- 13
- 32
- 21
- 10
- 15
- 10
- 22
- 8
- 10
- 32
- 7
- 10
- 17
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Copenhagen (55 Trận đấu) | Randers FC (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 8 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 5 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

