Sự kiện chính
44'
Paulo Victor da Silva,Paulinho
Victor Bak Jensen
46'
57'
Joel Andersson
Kevin Mbabu
61'
Adam Buksa
Daniel Silva
61'
Gogorza
Aral Simsir
61'
64'
Filip Bundgaard Kristensen
Yuito Suzuki
64'
Stijn Spierings
Daniel Wass
73'
Noah Nartey
74'
Mileta Rajovic
Mathias Kvistgaarden
74'
Clement Bischoff
Noah Nartey
Dario Esteban Osorio
77'
Edward Chilufya
Dario Esteban Osorio
79'
85'
Frederik Alves Ibsen
Nicolai Vallys
Pedro Bravo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Midtjylland vs Brondby IF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 2.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Midtjylland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brondby IF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 19
- 18
- 13
- 22
- 14
- 4
- 13
- 12
- 24
- 34
- 14
- 12
- 10
- 14
- 12
- 21
- 17
- 24
- 19
- 14
- 19
- 12
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Midtjylland (54 Trận đấu) | Brondby IF (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 0 | 3 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

