Sự kiện chính
26'
37'
Marco Di Cesare
45'
Maximiliano Salas
Tomas Pochettino
Leandro Emmanuel Martinez
46'
48'
Benjamin Kuscevic
55'
Moises
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
55'
Eros Nazareno Mancuso
Cristian Chagas Tarouco,Titi
55'
Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Sasha Lucas Pacheco Affini
56'
65'
Martin Barrios
Agustin Almendra
66'
Santiago Solari
Luciano Vietto
Deyverson Brum Silva Acosta
Mario Sergio Santos Costa, Marinho
70'
74'
Juan Ignacio Martin Nardoni
82'
Facundo Mura
Gaston Nicolas Martirena Torres
82'
Juan Ignacio Rodriguez
Maximiliano Salas
84'
87'
Adrian Balboa
Adrian Martinez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fortaleza vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 6.6 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 16.7 | 0 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Fortaleza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 7
- 16
- 20
- 22
- 18
- 8
- 11
- 16
- 14
- 20
- 27
- 11
- 18
- 20
- 18
- 5
- 10
- 23
- 21
- 5
- 10
- 32
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortaleza (0 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/04/2025 06:59

