Sự kiện chính
Guillermo Enrique
17'
42'
Lorenzo Melgarejo
52'
57'
Thomas Gutierrez
Mathias David Espinoza Acosta
Alan Martin Cantero
Pablo Daniel Ceppelini Gatto
58'
Jose Paolo Guerrero Gonzales
Hernan Barcos
58'
68'
Hugo Javier Martinez Cantero
Renzo Renato Garces Mori
68'
Fernando Vicente Gaibor
Pablo Damian Lavandeira Hernandez
71'
77'
Marcelo Fabian Fernandez Benitez
Lorenzo Melgarejo
77'
Adrian Alcaraz
Ivan Franco
77'
Roque Santa Cruz Cantero
Gustavo Aguilar
Kevin Quevedo
78'
Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
81'
86'
Nestor Gimenez
87'
Angel Lucena
Lucas Daniel Sanabria Britez
Guillermo Enrique
90'
Jhamir D Arrigo
Miguel Angel Trauco Saavedra
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Alianza Lima vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 11.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Alianza Lima
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 12
- 8
- 24
- 13
- 18
- 11
- 14
- 26
- 16
- 31
- 25
- 13
- 8
- 16
- 12
- 16
- 12
- 20
- 8
- 10
- 33
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alianza Lima (12 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
03/04/2025 06:59

