Sự kiện chính
11'
Warleson Stellion Lisboa Oliveira
35'
38'
Abdelkahar Kadri
41'
Ryotaro Tsunoda
45'
Nacho Ferri
45'
Dermane Karim
Paris Brunner
Abu Francis
46'
Felipe Augusto
Gary Magnee
46'
Flavio Nazinho
54'
Erick
Lawrence Agyekum
59'
Edgaras Utkus
Flavio Nazinho
59'
71'
Abdelkahar Kadri
Alan Minda
Steve Ngoura
72'
74'
Mouhamed Gueye
Thierry Ambrose
82'
Abdoulaye Sissako
87'
Koen Kostons
Abdelkahar Kadri
87'
Bram Lagae
Nayel Mehssatou
Lucas Perrin
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs Kortrijk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.4 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.7 | 13 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 50% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Cercle Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kortrijk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 14
- 23
- 19
- 17
- 14
- 17
- 19
- 14
- 21
- 17
- 15
- 15
- 20
- 9
- 8
- 15
- 8
- 20
- 15
- 16
- 31
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (73 Trận đấu) | Kortrijk (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 12 | 19 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

