Sự kiện chính
14'
Abdelkahar Kadri(Reason:Goal cancelled)
23'
Bram Lagae
33'
Haruya Fujii
Dermane Karim
38'
46'
Gary Magnee
Ibrahim Diakite
54'
Marco Ilaimaharitra
65'
66'
Bruno Goncalves de Jesus
Erick
66'
Paris Brunner
Steve Ngoura
71'
Edgaras Utkus
Dion De Neve
Koen Kostons
72'
Mouhamed Gueye
Brecht Dejaegere
72'
Mouhamed Gueye
74'
80'
Karol Czubak
Nayel Mehssatou
83'
83'
Felipe Augusto
Thibo Somers
87'
Abu Francis
Lawrence Agyekum
90'
90'
Abu Francis
90'
Abu Francis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kortrijk vs Cercle Brugge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4 | Phạt góc | 11 | 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Kortrijk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cercle Brugge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 17
- 15
- 17
- 20
- 20
- 12
- 20
- 20
- 13
- 22
- 14
- 13
- 9
- 18
- 16
- 9
- 20
- 9
- 18
- 16
- 21
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kortrijk (68 Trận đấu) | Cercle Brugge (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 12 | 18 | 5 | 11 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

