Sự kiện chính
3'
Bryan Goncalves(Reason:Penalty awarded)
5'
Bruny Nsimba
37'
Allahyar Sayyadmanesh
45'
62'
Bruny Nsimba
Dogucan Haspolat
63'
Islam Slimani
Bryan Reynolds
64'
Luka Vuskovic
Roman Neustadter
64'
70'
Dembo Sylla
Fabio Ferraro
Alfie Devine
Thomas Van den Keybus
72'
76'
77'
Lennard Hens
Roman Kvet
77'
Mohamed Berte
Bruny Nsimba
78'
Kobe Cools
Keres Masangu
78'
Jasper Van Oudenhove
Malcolm Viltard
Griffin Yow
88'
Arthur Piedfort
Isa Sakamoto
90'
Serhiy Sydorchuk
Matija Frigan
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Westerlo vs FCV Dender EH đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 44% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 43.8% |
Westerlo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FCV Dender EH
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 10
- 10
- 22
- 21
- 12
- 16
- 22
- 10
- 20
- 18
- 13
- 14
- 19
- 22
- 15
- 12
- 17
- 16
- 15
- 9
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Westerlo (76 Trận đấu) | FCV Dender EH (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 7 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 4 | 7 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

