Sự kiện chính
Jarne Steuckers
15'
Tolu Arokodare(Reason:Goal cancelled)
20'
Tolu Arokodare
23'
Konstantinos Karetsas
36'
38'
50'
60'
Hyllarion Goore
Andri Lucas Gudjohnsen
60'
Momodou Sonko
Andrew Hjulsager
Oh Hyun Gyu
Tolu Arokodare
70'
Noah Adedeji-Sternberg
Konstantinos Karetsas
71'
Patrik Hrosovsky
Jarne Steuckers
71'
73'
Sven Kums
Dante Vanzeir
73'
Aime Omgba
Atsuki Ito
Ken Nkuba
Zakaria El Ouahdi
86'
88'
Yira Sor
Christopher Bonsu Baah
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Racing Genk vs KAA Gent đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.7 | 8.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 58.1% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Racing Genk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KAA Gent
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 20
- 13
- 12
- 15
- 15
- 13
- 12
- 9
- 29
- 30
- 20
- 16
- 13
- 9
- 13
- 6
- 10
- 27
- 13
- 18
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Genk (71 Trận đấu) | KAA Gent (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 9 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 12 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 6 | 4 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

