Sự kiện chính
Sun Fei
40'
46'
Kaiqi Tang
Jin Haoxiang
59'
Yuhang Wu
Xie Longfei
Ababekri Erkin
Sun Fei
62'
Shengbo Wang
Ran Zhao
63'
Youzu He
Nuryasin Memet
63'
69'
Zhao Zhihao
Zu Pengchao
Ghulaht Erlan
Aysan Kadir
69'
Nurzat Nurlan
Xu Zhaoji
69'
82'
Shao Renzhe
Jie Yin
82'
Yang Yanjun
Xu Yike
Cheng Changcheng
Bebet
83'
Li Xin
85'
Zihao Wang
90'
90'
Jinlong Zhou
Ying Yuxiao
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Changchun XIdu Football Club vs Langfang City of Glory đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 3.9 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 17.1 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 48.4% | TL kiểm soát bóng | 41.6% |
Changchun XIdu Football Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Langfang City of Glory
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 11
- 24
- 25
- 14
- 8
- 7
- 8
- 12
- 30
- 24
- 20
- 6
- 15
- 12
- 10
- 21
- 10
- 15
- 10
- 21
- 35
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Changchun XIdu Football Club (19 Trận đấu) | Langfang City of Glory (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

