Sự kiện chính
18'
Mingzhi Zhong
Shengcheng Cui
46'
46'
Zhonghao Sun
Han Zhou
46'
Zu Pengchao
Xie Longfei
53'
Yang Yanjun
Qin Qiang
Jizheng Xiong
61'
61'
Yuhang Wu
Ying Yuxiao
Su Gao
Mewlan Memetimin
62'
69'
Shao Renzhe
He Tongshuai
Zheng Wang
Zhcheng Wang
73'
74'
Yang Yanjun
82'
Xiankun Min
Wen Jialong
84'
90'
Zu Pengchao
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hubei Istar vs Langfang City of Glory đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.5 | 3.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 50% | Phạm lỗi | 0% | 50% | Phạm lỗi | 50% |
Hubei Istar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Langfang City of Glory
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 18
- 19
- 13
- 14
- 18
- 14
- 13
- 14
- 24
- 16
- 21
- 15
- 14
- 3
- 25
- 15
- 12
- 26
- 8
- 19
- 17
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hubei Istar (28 Trận đấu) | Langfang City of Glory (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 1 | 1 |
Cập nhật
02/07/2025 07:00

