Sự kiện chính
5'
38'
46'
Zhijun Li
Ezimet Qeyser
46'
Ke Li
Yuxi Luo
46'
Yanfeng Yu
Pinpai Cao
58'
61'
Hao Chen
Yunyi Zhou
67'
Zhiyuan Wang
Wenjing Jiang
68'
Xiang Ruoke
Zihao Shi
68'
Chen Ziwen
Wei Chen
70'
70'
Guangwu Liu
Jian Ren
Wenqi Luo
Li Mingjie
76'
Lehang Li
Ziyang Wang
76'
85'
Hongbin Hu
Wen Zhong
87'
88'
Jiajun Xiong
Qilin Bi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Shenzhen 2028 vs Chengdu Rongcheng B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Shenzhen 2028
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chengdu Rongcheng B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 14
- 5
- 12
- 17
- 14
- 29
- 16
- 11
- 25
- 23
- 18
- 13
- 4
- 13
- 18
- 26
- 27
- 13
- 9
- 13
- 22
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shenzhen 2028 (19 Trận đấu) | Chengdu Rongcheng B (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 1 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

