Sự kiện chính
Alexandru Mitrita
24'
43'
Luka Gojkovic)
61'
Peter Ademo
Claudiu Petrila
Takuto Oshima
Lyes Houri
62'
Jovo Lukic
Alisson Pelegrini Safira
63'
Vasile Mogos
Juan Carlos Morales
63'
64'
69'
77'
David Ankeye
Luka Gojkovic)
83'
David Barbu
Vladimir Screciu
84'
Mihai Capatina
Anzor Mekvabishvili
84'
87'
Mattias Kait
Tobias Christensen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CS Universitatea Craiova vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
CS Universitatea Craiova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 8
- 20
- 21
- 20
- 13
- 20
- 19
- 15
- 30
- 13
- 20
- 6
- 30
- 20
- 16
- 17
- 16
- 10
- 3
- 6
- 13
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CS Universitatea Craiova (75 Trận đấu) | Rapid Bucuresti (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 7 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 5 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 10 | 6 | 4 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

