Sự kiện chính
Dorin Codrea
Jasper van der Werff
11'
17'
Daniel Graovac
Alexandru Chipciu
32'
43'
46'
Aly Abeid
Daniel Graovac
46'
Lindon Emerllahu
Damjan Djokovic
62'
Virgiliu Postolachi
Mohammed Kamara
Radu Boboc
65'
65'
Simao Rocha
Robert Silaghi
Vladislav Blanuta
72'
Dorinel Oancea
Radu Boboc
72'
Bogdan Alexandru Mitrea
Dan Nistor
72'
75'
Panagiotis Tachtsidis
Razvan Fica
83'
Matei Ilie
Lucas Masoero
86'
87'
Beni Nkololo
Alexandru Paun
Vadim Rata
Issouf Macalou
88'
Edvinas Gertmonas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Universitaea Cluj vs CFR Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 57.9% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Universitaea Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CFR Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 11
- 13
- 13
- 15
- 17
- 20
- 23
- 17
- 25
- 18
- 12
- 9
- 25
- 6
- 15
- 16
- 6
- 22
- 25
- 16
- 15
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitaea Cluj (71 Trận đấu) | CFR Cluj (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 13 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 10 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 4 | 1 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

