Sự kiện chính
Anna Kozhnikova
7'
9'
Damjanovic N. (Assist:Nadezhda Smirnova)(Assists:Nadezhda Smirnova)
57'
Myagkova A.
64'
Mashina N. (Assist:Marina Fedorova)(Assists:Marina Fedorova)
69'
77'
Semenova E.
81'
Myasnikova Y.
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Spartak Moscow (W) vs CSKA Moscow (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.5 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 3.7 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 4.9 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
Spartak Moscow (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA Moscow (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 21
- 16
- 18
- 13
- 16
- 22
- 19
- 16
- 15
- 19
- 13
- 9
- 9
- 0
- 27
- 9
- 18
- 27
- 9
- 36
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spartak Moscow (W) (25 Trận đấu) | CSKA Moscow (W) (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

