Sự kiện chính
10'
31'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 63 Tấn công 60
- 38 Tấn công nguy hiểm 35
- 7 Sút cầu môn 0
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 15 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Lok. Moscow Youth vs Konopliev Youth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 2.3 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 2.3 | 6 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 0 |
Lok. Moscow Youth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Konopliev Youth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 13
- 12
- 11
- 17
- 17
- 15
- 15
- 18
- 13
- 23
- 27
- 5
- 16
- 16
- 7
- 18
- 12
- 18
- 18
- 21
- 22
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lok. Moscow Youth (35 Trận đấu) | Konopliev Youth (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 4 | 3 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

