Sự kiện chính
9'
Mohamed Ammar
17'
Abdelrahman El Dah
25'
Abdelkarim Mostafa
27'
38'
Mohamed Abdel Samee
Ibrahim El Nagaawy
Mohamed Said
51'
Abubakar Liadi
Mohamed Said
56'
59'
Hatem Mohamed
60'
Mohamed Wagdi
Hesham Mohamed
60'
Omar El Kot
Ali Ahmed Omar El Malawany
64'
Nader Farag
66'
Mostafa El Badry
Abdelkabir El Ouadi
76'
79'
Eric Traore
Hatem Mohamed
80'
Abdelrahman El Dah(Reason:Card changed)
81'
Abdelrahman El Dah
Mohamed Salim
Mohamed Farhane
83'
Sherif Reda
90'
90'
Mohamed Wagdi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 7 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 6
- 89 Tấn công 101
- 53 Tấn công nguy hiểm 55
- 6 Sút cầu môn 1
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 9 Sút bóng 7
- 14 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 4
- 8 Challenge 8
- 24 Chuyền dài 21
- 17 Tắc bóng 21
- 6 Beat 5
- 19 Quả ném biên 29
- 261 Chuyền bóng 375
- 63% TL chuyền bóng thành công 70%
- 0 1
Dữ liệu đội bóng Smouha SC vs Ismaily đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 15 | 11.3 | Phạm lỗi | 11 |
Smouha SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ismaily
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 13
- 22
- 26
- 9
- 26
- 13
- 17
- 13
- 8
- 31
- 7
- 9
- 12
- 14
- 20
- 11
- 20
- 21
- 17
- 11
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smouha SC (54 Trận đấu) | Ismaily (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 4 | 6 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

