Sự kiện chính
33'
Gebson
38'
Max Miller
Jean Pyerre Casagrande Silveira Correa
38'
Willian Gomes
40'
44'
Ronald Eugenio de Carvalho
57'
Vinicius Amaral
72'
Buga
Igor Morais
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ypiranga(RS) vs Maringa FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 9 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 7 | 5.3 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 57.7% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Ypiranga(RS)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maringa FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 14
- 21
- 9
- 10
- 26
- 14
- 16
- 14
- 16
- 20
- 10
- 17
- 10
- 3
- 10
- 17
- 17
- 17
- 20
- 17
- 30
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ypiranga(RS) (25 Trận đấu) | Maringa FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật 07/07/2025 10:00




