Sự kiện chính
Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes
22'
Eduardo Marcelo Rodrigues Nunes
33'
Diogo Jose Gonçalves da Silva
43'
45'
Lucas Candido Silva
48'
57'
Roger de Braga
Artur Artur Batista de Souza
59'
64'
Gabriel Martins Terra
68'
Vitor Marinho de Oliveira
90'
Caique da Silva Maria
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ponte Preta vs Ypiranga(RS) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 | 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 49% | 51% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Ponte Preta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ypiranga(RS)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 6
- 14
- 26
- 14
- 20
- 19
- 20
- 16
- 16
- 16
- 10
- 12
- 7
- 10
- 27
- 20
- 17
- 7
- 15
- 20
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ponte Preta (7 Trận đấu) | Ypiranga(RS) (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 6 |
Cập nhật
03/06/2025 10:00

