Sự kiện chính
6'
16'
Benjamin Borasi
Nicolas Godinho Johann
36'
Rodrigo
Joao Vieira
43'
45'
Jhonata Robert Alves da Silva
46'
Hiago Alves
Luiz Henrique Araujo Silva
46'
Leo Naldi
Matheus Trindade
58'
66'
Hiago Alves
Bruno Pereira Mendes
Gabriel Buscariol Poveda, Padova
66'
Vinicius Santos
Igor Henrique Martins Machado
66'
74'
Thales
Jhonata Robert Alves da Silva
75'
Lucas Vinicius Dias Costa
Jonathan Francisco Lemos,Joninha
Weverton(Reason:Card changed)
82'
Weverton
82'
Jean Mota Oliveira de Souza
Joao Vieira
84'
Pedro Romano
Guilherme Parede Pinheiro
84'
85'
Fellipe Mateus de S. Araujo
Guilherme Lobo
Andre Luis Da Costa Alfredo
Geremias Ribeiro Junior Todinho
88'
Elias
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vila Nova vs Criciuma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0 | 1.4 | Mất bàn | 0.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.2 | Phạt góc | 3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 16 | 17.5 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Vila Nova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Criciuma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 12
- 17
- 12
- 17
- 12
- 14
- 19
- 7
- 25
- 24
- 8
- 14
- 8
- 14
- 19
- 14
- 11
- 28
- 19
- 10
- 33
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vila Nova (66 Trận đấu) | Criciuma (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 13 | 0 | 1 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

