Sự kiện chính
Everton
Victor Caetano
15'
22'
Higor
41'
42'
Vinicius Santos
43'
Tiago Pagnussat
Italo
45'
45'
Elias(Reason:Penalty awarded)
45'
Joao Vieira
46'
Bruno Pereira Mendes
Ruan Ribeiro
46'
Nathan Melo Silva
Tiago Pagnussat
46'
Bruno Xavier
Jean Mota Oliveira de Souza
Joao Paulo Silveira dos Santos
49'
56'
Nathan Melo Silva
Joao Paulo Silveira dos Santos(Reason:Penalty awarded)
59'
61'
Halls
Walter Clar
62'
64'
Pedro Henrique Perotti
Italo
67'
78'
Guilherme Parede Pinheiro
Pedro Henrique Perotti(Reason:No penalty confirmed)
79'
81'
Joao Vieira
Mailson
Marcinho
85'
85'
Igor Henrique Martins Machado
Joao Vieira
Rubens Ricoldi
Gabriel Inocêncio
85'
90'
Geremias Ribeiro Junior Todinho
Guilherme Parede Pinheiro
Mailson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chapecoense SC vs Vila Nova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 17.4 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 20.3 | 13.2 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Chapecoense SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vila Nova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 16
- 11
- 16
- 8
- 18
- 11
- 16
- 22
- 12
- 30
- 5
- 9
- 8
- 9
- 8
- 21
- 26
- 9
- 20
- 18
- 29
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chapecoense SC (61 Trận đấu) | Vila Nova (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 11 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 9 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 3 | 12 |
Cập nhật
02/09/2025 09:59

