Sự kiện chính
18'
28'
Josue Filipe Soares Pesqueira
Eric
29'
29'
Lucas Ronier
Thiago Ferreira Lopes
Alencar
46'
Albano Sehn Neto
Ian Luccas
46'
52'
Halisson Bruno Melo dos Santos
Lucas Rodrigues
55'
64'
68'
Wallisson Luiz
70'
Vinicius Romualdo dos Santos
Wallisson Luiz
70'
Jose Francisco Dos Santos Junior
Gustavo Coutinho
Igor Bolt
Eduardo Jose Barbosa da Silva Junior
73'
78'
Geovane Batista de Faria
Josue Filipe Soares Pesqueira
78'
Carlos Maria De Pena Bonino
Luiz Felipe da Rosa Machado
80'
Guilherme Vargas
Tarik Michel Kedes Boschetti
Ricardinho
80'
Jose Mario de Bona, Ze Mario
Eric
81'
81'
Ruan Assis
Lucas Ronier
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ferroviaria SP vs Coritiba PR đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.3 | 5 | Phạt góc | 7.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 58.3% |
Ferroviaria SP
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coritiba PR
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 13
- 10
- 13
- 25
- 26
- 10
- 15
- 14
- 15
- 23
- 17
- 7
- 7
- 17
- 11
- 17
- 16
- 5
- 19
- 22
- 19
- 30
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferroviaria SP (4 Trận đấu) | Coritiba PR (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

